× Kiểm tra đơn hàng

VariCel® I

Chưa có lượt đánh giá nào - Chưa có câu hỏi nào - 6511
  • Thương hiệu:
  • Sản xuất tại:
    Malaysia
  • Mã HH:
  • Đơn vị tính:
    Cái
Tổng quan về sản phẩm
Giới thiệu:
- Hiệu suất lọc tuyệt vời dù hoạt động trong điều kiện khó khăn
- Vật liệu lọc được bố trí với mật độ kép giúp kéo dài tuổi thọ và kháng áp ban đầu đạt mức thấp nhất
- Được dùng để cải thiện chất lượng không khí trong nhà
- Có thể lắp đặt ở khu vực ẩm ướt  hoặc tiếp xúc với độ ẩm nhờ khả năng chịu nước tốt
- Đáp ứng được chứng nhận LEED hiệu quả với MERV 13
 
Đặc điểm kỹ thuật:
* Tiêu chuẩn EN779: M6 - F9
* Tiêu chuẩn ASHRAE 52.2: MERV 11 -15
* Tiêu chuẩn ISO 16890: ePM10 65%, ePM1 50%, 70%, 80%
* Độ sâu tấm lọc (mm): 149, 292
* Chất liệu: Sợi thủy tinh
* Chất liệu khung (tiêu chuẩn): Thép mạ kẽm
* Chất liệu khung (tùy chọn): Ván dăm, MDF, ván ép
* Vật liệu phân cách: Nhôm
* Kích thước theo yêu cầu: Có
* Khả năng kháng khuẩn: Tùy chọn
* Loại Header: Một, hai hoặc không Header
* Độ chênh áp khuyến nghị thay thế: 450 Pa
* Nhiệt độ hoạt động tối đa: 120°C (SH & DH), 93°C (NH)
* Chứng nhận lọc khí: UL900
Thông số kỹ thuật
Tên HHMã HHEN779Kích ThướcLoại HeaderLưu LượngÁp ĐầuGiá
VariCel® I M6 (Si) 390 x 492 x 149mm
M331-953-455M6390x492x149mmSingle925 CMH40 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Si) 492 x 492 x 149mm
M331-953-435M6492x492x149mmSingle1,150 CMH40 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Si) 289 x 594 x 149mm
M331-953-449M6289x594x149mmSingle850 CMH40 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Si) 492 x 594 x 149mm
M331-953-488M6492x594x149mmSingle1,400 CMH40 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Si) 594 x 594 x 149mm
M331-953-447M6594x594x149mmSingle1,700 CMH40 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Si) 390 x 619 x 149mm
M331-953-484M6390x619x149mmSingle1,150 CMH40 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Do) 289 x 594 x 149mm
M331-109-440M6289x594x149mmDouble850 CMH40 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Do) 492 x 594 x 149mm
M331-109-406M6492x594x149mmDouble1,400 CMH40 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Do) 594 x 594 x 149mm
M331-109-416M6594x594x149mmDouble1,700 CMH40 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (No) 289 x 594 x 149mm
M331-009-549M6289x594x149mmNone850 CMH35 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (No) 492 x 594 x 149mm
M331-009-588M6492x594x149mmNone1,400 CMH35 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (No) 594 x 594 x 149mm
M331-009-547M6594x594x149mmNone1,700 CMH35 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Si) 390 x 492 x 292mm
M331-953-456M6390x492x292mmSingle1,850 CMH100 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Si) 492 x 492 x 292mm
M331-953-436M6492x492x292mmSingle2,300 CMH100 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Si) 289 x 594 x 292mm
M331-953-450M6289x594x292mmSingle1,700 CMH100 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Si) 492 x 594 x 292mm
M331-953-489M6492x594x292mmSingle2,800 CMH100 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Si) 594 x 594 x 292mm
M331-953-448M6594x594x292mmSingle3,400 CMH100 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Si) 390 x 619 x 292mm
M331-953-485M6390x619x292mmSingle2,300 CMH100 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Do) 289 x 594 x 292mm
M331-109-402M6289x594x292mmDouble1,700 CMH100 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Do) 492 x 594 x 292mm
M331-109-403M6492x594x292mmDouble2,800 CMH100 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (Do) 594 x 594 x 292mm
M331-109-401M6594x594x292mmDouble3,400 CMH100 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (No) 289 x 594 x 292mm
M331-009-550M6289x594x292mmNone1,700 CMH80 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (No) 492 x 594 x 292mm
M331-009-589M6492x594x292mmNone2,800 CMH80 PaLiên hệ
VariCel® I M6 (No) 594 x 594 x 292mm
M331-009-548M6594x594x292mmNone3,400 CMH80 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Si) 390 x 492 x 149mm
M331-765-455F7390x492x149mmSingle925 CMH75 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Si) 492 x 492 x 149mm
M331-765-435F7492x492x149mmSingle1,150 CMH75 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Si) 289 x 594 x 149mm
M331-765-449F7289x594x149mmSingle850 CMH75 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Si) 492 x 594 x 149mm
M331-765-488F7492x594x149mmSingle850 CMH75 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Si) 594 x 594 x 149mm
M331-765-447F7594x594x149mmSingle1,700 CMH75 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Si) 390 x 619 x 149mm
M331-765-484F7390x619x149mmSingle1,150 CMH75 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Do) 289 x 594 x 149mm
M331-091-440F7289x594x149mmDouble850 CMH75 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Do) 492 x 594 x 149mm
M331-091-406F7492x594x149mmDouble1,400 CMH75 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Do) 594 x 594 x 149mm
M331-091-416F7594 x 594 x 149mmDouble1,700 CMH75 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (No) 289 x 594 x 149mm
M331-017-549F7289x594x149mmNone850 CMH60 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (No) 492 x 594 x 149mm
M331-017-588F7492x594x149mmNone1,400 CMH60 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (No) 594 x 594 x 149mm
M331-017-547F7594x594x149mmNone1,700 CMH60 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Si) 390 x 492 x 292mm
M331--765-456F7390 x 492 x 292mmSingle1,850 CMH130 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Si) 492 x 492 x 292mm
M331-765-436F7492x492x292mmSingle2,300 CMH130 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Si) 289 x 594 x 292mm
M331-765-436F7289x594x292mmSingle1,700 CMH130 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Si) 492 x 594 x 292mm
M331-765-489F7492x594x292mmSingle2,800 CMH130 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Si) 594 x 594 x 292mm
M331-765-448F7594x594x292mmSingle3,400 CMH130 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Si) 390 x 619 x 292mm
M331-765-485F7390x619x292mmSingle2,300 CMH130 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Do) 289 x 594 x 292mm
M331-091-402F7289x594x292mmDouble1,700 CMH130 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Do) 492 x 594 x 292mm
M331-091-403F7492x594x292mmSingle2,800 CMH130 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (Do) 594 x 594 x 292mm
M331-091-401F7594x594x292mmSingle3,400 CMH130 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (No) 289 x 594 x 292mm
M331-017-550F7289 x 594 x 292mmNone1,700 CMH115 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (No) 492 x 594 x 292mm
M331-017-589F7492x594x292mmNone2,800 CMH115 PaLiên hệ
VariCel® I F7 (No) 594 x 594 x 292mm
M331-017-548F7594x594x292mmNone3,400 CMH115 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Si) 390 x 492 x 149mm
M331-946-455F8390x492x149mmSingle925 CMH95 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Si) 492 x 492 x 149mm
M331-946-435F8492x492x149mmSingle1,150 CMH95 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Si) 289 x 594 x 149mm
M331-946-449F8289x594x149mmSingle850 CMH95 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Si) 492 x 594 x 149mm
M331-946-488F8492x594x149mmSingle1,400 CMH95 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Si) 594 x 594 x 149mm
M331-946-447F8594x594x149mmSingle1,700 CMH95 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Si) 390 x 619 x 149mm
M331-946-484F8390x619x149mmSingle1,150 CMH95 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Do) 289 x 594 x 149mm
M331-300-440F8289x594x149mmDouble850 CMH95 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Do) 492 x 594 x 149mm
M331-300-406F8492x594x149mmDouble1,400 CMH95 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Do) 594 x 594 x 149mm
M331-300-416F8594x594x149mmDouble1,700 CMH95 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (No) 289 x 594 x 149mm
M331-025-549F8289x594x149mmNone850 CMH75 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (No) 492 x 594 x 149mm
M331-025-588F8492x594x149mmNone1,400 CMH75 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (No) 594 x 594 x 149mm
M331-025-547F8594x594x149mmNone1,700 CMH75 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Si) 390 x 492 x 292mm
M331-946-456F8390x492x292mmSingle1,850 CMH145 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Si) 492 x 492 x 292mm
M331-946-436F8492x492x292mmSingle2,300 CMH145 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Si) 289 x 594 x 292mm
M331-946-450F8289x594x292mmSingle1,700 CMH145 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Si) 492 x 594 x 292mm
M331-946-489F8492x594x292mmSingle2,800 CMH145 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Si) 594 x 594 x 292mm
M331-946-448F8594x594x292mmSingle3,400 CMH145 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Si) 390 x 619 x 292mm
M331-946-485F8390x619x292mmSingle2,300 CMH145 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Do) 289 x 594 x 292mm
M331-300-402F8289x594x292mmDouble1,700 CMH145 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Do) 492 x 594 x 292mm
M331-300-403F8492x594x292mmDouble2,800 CMH145 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (Do) 594 x 594 x 292mm
M331-300-401F8594x594x292mmDouble3,400 CMH145 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (No) 289 x 594 x 292mm
M331-025-550F8289x594x292mmNone1,700 CMH120 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (No) 492 x 594 x 292mm
M331-025-589F8492x594x292mmNone2,800 CMH120 PaLiên hệ
VariCel® I F8 (No) 594 x 594 x 292mm
M331-025-548F8594x594x292mmNone3,400 CMH120 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Si) 390 x 492 x 149mm
M331-948-455F9390x492x149mmSingle925 CMH135 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Si) 492 x 492 x 149mm
M331-948-435F9492x492x149mmSingle1,150 CMH135 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Si) 289 x 594 x 149mm
M331-948-449F9289x594x149mmSingle850 CMH135 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Si) 492 x 594 x 149mm
M331-948-488F9492x594x149mmSingle1,400 CMH135 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Si) 594 x 594 x 149mm
M331-948-447F9594x594x149mmSingle1,700 CMH135 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Si) 390 x 619 x 149mm
M331-948-484F9390x619x149mmSingle1,150 CMH135 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Do) 289 x 594 x 149mm
M331-949-440F9289x594x149mmDouble850 CMH135 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Do) 492 x 594 x 149mm
M331-949-406F9492x594x149mmDouble1,400 CMH135 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Do) 594 x 594 x 149mm
M331-949-416F9594x594x149mmDouble1,700 CMH135 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (No) 289 x 594 x 149mm
M331-947-549F9289x594x149mmNone850 CMH115 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (No) 492 x 594 x 149mm
M331-947-588F9492x594x149mmNone1,400 CMH115 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (No) 594 x 594 x 149mm
M331-947-547F9594x594x149mmNone1,700 CMH115 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Si) 390 x 492 x 292mm
M331-948-456F9390x492x292mmSingle1,850 CMH180 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Si) 492 x 492 x 292mm
M331-948-436F9492x492x292mmSingle2,300 CMH180 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Si) 289 x 594 x 292mm
M331-948-450F9289x594x292mmSingle1,700 CMH180 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Si) 492 x 594 x 292mm
M331-948-489F9492x594x292mmSingle2,800 CMH180 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Si) 594 x 594 x 292mm
M331-948-448F9594x594x292mmSingle3,400 CMH180 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Si) 390 x 619 x 292mm
M331-948-485F9390x619x292mmSingle2,300 CMH180 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Do) 289 x 594 x 292mm
M331-949-402F9289x594x292mmDouble1,700 CMH180 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Do) 492 x 594 x 292mm
M331-949-403F9492x594x292mmDouble2,800 CMH180 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (Do) 594 x 594 x 292mm
M331-949-401F9594x594x292mmDouble3,400 CMH180 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (No) 289 x 594 x 292mm
M331-947-550F9289x594x292mmNone1,700 CMH155 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (No) 492 x 594 x 292mm
M331-947-589F9492x594x292mmNone2,800 CMH155 PaLiên hệ
VariCel® I F9 (No) 594 x 594 x 292mm
M331-947-548F9594x594x292mmNone3,400 CMH155 PaLiên hệ
Tài liệu tham khảo
Tiêu đềLink download
Catalogue Varicel I Catalogue Varicel I
1 điểm 2 điểm 3 điểm 4 điểm 5 điểm
0
Hiện chưa có đánh giá nào
5 sao 0%
4 sao 0%
3 sao 0%
2 sao 0%
1 sao 0%
Câu hỏi về sản phẩm
Hãy đặt câu hỏi để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt hơn, xin chân thành cảm ơn.
Lượt đánh giá
Câu hỏi
Sản phẩm liên quan
VariCel® HVXL
VariCel® HVXL
  • Thương hiệu: AAF
  • Xuất xứ: Malaysia
1711
VariCel® VXL
VariCel® VXL
  • Thương hiệu: AAF
  • Xuất xứ: Malaysia
1694
VariCel® VXLC
VariCel® VXLC
  • Thương hiệu: AAF
  • Xuất xứ: Malaysia
1739
VariCel® 2+ HC (High Capacity)
VariCel® 2+ HC (High Capacity)
  • Thương hiệu: AAF
  • Xuất xứ: Malaysia
3743
Tổng đài bán hàng
02871 077 078
Tổng đài bảo hành
0971 344 344
Email đặt hàng
sales@vietphat.com