× Kiểm tra đơn hàng

BioCel® I

Chưa có lượt đánh giá nào - Chưa có câu hỏi nào - 2089
  • Thương hiệu:
  • Sản xuất tại:
    Malaysia
  • Mã HH:
  • Đơn vị tính:
    Cái
Tổng quan về sản phẩm
Giới thiệu:
- Lọc có cấu trúc cứng hoàn toàn nhờ kim loại có khả năng chống chịu nước với kiểu pleat
- Hiện tại lọc được sử dụng trong nhiều hệ thống có luồng không khí thay đổi, hỗn loạn không ổn định, trong môi trường có nhiệt độ, độ ẩm cao
 
 
Đặc điểm kỹ thuật:
* Tiêu chuẩn EN1822: E10, E11
* Độ sâu tấm lọc (mm): 149, 292
* Chất liệu: Sợi thủy tinh
* Chất liệu khung: Thép mạ kẽm
* Vật liệu phân tách: Nhôm
* Kích thước theo yêu cầu: Có
* Khả năng kháng khuẩn: Không
* Loại Header: Một hoặc hai Header
* Vật liệu đệm (tiêu chuẩn): None
* Vật liệu đệm (tùy chọn): Neoprene, PU
* Độ chênh áp khuyến nghị thay thế: 500 Pa
* Nhiệt độ hoạt động tối đa: 93°C
* Chứng nhận lọc khí: UL900
Thông số kỹ thuật
Tên HHMã HHEN1822Kích ThướcLoại HeaderLưu LượngÁp ĐầuGiá
Biocel I E10 (Si) 289 x 594 x 149mm
M510-532-415E10289x594x149mmSingle850 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E10 (Si) 492 x 594 x 149mm
M510-532-425E10492x594x149mmSingle1,400 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E10 (Si) 594 x 594 x 149mm
M510-532-413E10594x594x149mmSingle1,700 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E10 (Do) 289 x 594 x 149mm
M511-631-405E10289x594x149mmDouble850 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E10 (Do) 492 x 594 x 149mm
M511-631-403E10492x594x149mmDouble1,400 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E10 (Do) 594 x 594 x 149mm
M511-631-404E10594x594x149mmDouble1,700 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E10 (Si) 289 x 594 x 292mm
M510-532-416E10289x594x292mmSingle1,700 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E10 (Si) 492 x 594 x 292mm
M510-532-423E10492x594x292mmSingle2,800 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E10 (Si) 594 x 594 x 292mm
M510-532-414E10594x594x292mmSingle3,400 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E10 (Do) 289 x 594 x 292mm
M511-631-402E10289x594x292mmDouble1,700 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E10 (Do) 492 x 594 x 292mm
M511-631-406E10492x594x292mmDouble2,800 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E10 (Do) 594 x 594 x 292mm
M511-631-401E10594x594x292mmDouble3,400 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E11 (Do) 289 x 594 x 149mm
M611-631-405E11289x594x149mmDouble750 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E11 (Do) 492 x 594 x 149mm
M611-631-403E11492x594x149mmDouble1,250 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E11 (Do) 594 x 594 x 149mm
M611-631-404E11594x594x149mmDouble1,500 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E11 (Si) 289 x 594 x 149mm
M610-532-415E11289x594x149mmSingle750 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E11 (Si) 492 x 594 x 149mm
M610-532-425E11492x594x149mmSingle1,250 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E11 (Si) 594 x 594 x 149mm
M610-532-413E11594x594x149mmSingle1,500 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E11 (Do) 289 x 594 x 292mm
M611-631-402E11289x594x292mmDouble1,500 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E11 (Do) 492 x 594 x 292mm
M611-631-406E11492x594x292mmDouble2,500 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E11 (Do) 594 x 594 x 292mm
M611-631-401E11594x594x292mmDouble3,000 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E11 (Si) 289 x 594 x 292mm
M610-532-416E11289x594x292mmSingle1,500 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E11 (Si) 492 x 594 x 292mm
M610-532-423E11492x594x292mmSingle2,500 CMH250 PaLiên hệ
Biocel I E11 (Si) 594 x 594 x 292mm
M610-532-414E11594x594x292mmSingle3,000 CMH250 PaLiên hệ
Tài liệu tham khảo
Tiêu đềLink download
Chưa có catalogue.
1 điểm 2 điểm 3 điểm 4 điểm 5 điểm
0
Hiện chưa có đánh giá nào
5 sao 0%
4 sao 0%
3 sao 0%
2 sao 0%
1 sao 0%
Câu hỏi về sản phẩm
Hãy đặt câu hỏi để chúng tôi có thể hỗ trợ bạn tốt hơn, xin chân thành cảm ơn.
Lượt đánh giá
Câu hỏi
Sản phẩm liên quan
MEGAcel® II eFRM
MEGAcel® II eFRM
  • Thương hiệu: AAF
  • Xuất xứ: Malaysia
1509
MEGAcel® I eFRM
MEGAcel® I eFRM
  • Thương hiệu: AAF
  • Xuất xứ: Malaysia
405
MEGAcel® II ePTFE
MEGAcel® II ePTFE
  • Thương hiệu: AAF
  • Xuất xứ: Malaysia
1134
MEGAcel® I ePTFE
MEGAcel® I ePTFE
  • Thương hiệu: AAF
  • Xuất xứ: Malaysia
812
Tổng đài bán hàng
02871 077 078
Tổng đài bảo hành
0971 344 344
Email đặt hàng
sales@vietphat.com